家境困難 gia cảnh khốn nan Hán Việt: gia cảnh khốn nan Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 境 (cảnh) + 困 (khốn) + 難 (nan)Hán Việtgia cảnh khốn nanCấu tạo家 + 境 + 困 + 難 · gia + cảnh + khốn + nan nghĩa thành phần: gia + cảnh + khốn + nan Nghĩa EngCihui 家境困難 iājìng kùnnán v.p. have family financial difficulty