家居便褲 gia cư tiện khố Hán Việt: gia cư tiện khố Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 居 (cư) + 便 (tiện) + 褲 (khố)Hán Việtgia cư tiện khốCấu tạo家 + 居 + 便 + 褲 · gia + cư + tiện + khố nghĩa thành phần: gia + cư + tiện + khố Nghĩa EngCihui slacks