家屬委員會 gia chúc ủy viên hội Hán Việt: gia chúc ủy viên hội Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 屬 (chúc) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)Hán Việtgia chúc ủy viên hộiCấu tạo家 + 屬 + 委 + 員 + 會 · gia + chúc + ủy + viên + hội nghĩa thành phần: gia + chúc + ủy + viên + hội Nghĩa EngCihui 家屬委員會 iāshǔ wěiyuánhuì p.w. <PRC> residential committee