家属的

gia chúc đích

Hán Việt: gia chúc đích

Tổng quan

hộ, gia đình, toàn bộ người nhà; toàn bộ người hầu trong nhà, (số nhiều) bột loại hai, (thuộc) gia đình, (thuộc) hộ; nội trợ, quân ngự lâm

Cấu tạo: 家 (gia) + 屬 (chúc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc về gia đình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi household

Từ liên quan

Gần nghĩa

家属 · 家属关系 · 家屬 · 家属证 · 家属工厂 · 家属委员会