家庭不和 gia đình bất hòa Hán Việt: gia đình bất hòa Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 不 (bất) + 和 (hòa)Hán Việtgia đình bất hòaCấu tạo家 + 庭 + 不 + 和 · gia + đình + bất + hòa nghĩa thành phần: gia + đình + bất + hòa Nghĩa EngCihui domestic dissension