家庭醜事 gia đình xú sự Hán Việt: gia đình xú sự Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 醜 (xú) + 事 (sự)Hán Việtgia đình xú sựCấu tạo家 + 庭 + 醜 + 事 · gia + đình + xú + sự nghĩa thành phần: gia + đình + xú + sự Nghĩa EngCihui skeleton in the cupboard