家庭主夫

jiā tíng zhǔ fūgia đình chủ phu

Hán Việt: gia đình chủ phu · Pinyin: jiā tíng zhǔ fū

Tổng quan

người chồng nội trợ

新华 · Tân Hoa Đại lục

在家庭中承擔主要家務的男性。如:「現代社會情形不同了,許多男士樂於在家當家庭主夫。」

Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 主 (chủ) + 夫 (phu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ông chồng nội trợ
  • Tần suất từ người chồng nội trợ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在家庭中承擔主要家務的男性。如:「現代社會情形不同了,許多男士樂於在家當家庭主夫。」

Eng

  • Cihui househusband
  • Tần suất từ househusband

Đức

  • Handedict Hausmann

Từ liên quan

Gần nghĩa

家庭主妇 · 家庭似的 · 家庭作业 · 家庭地址 · 家庭多故 · 家庭妇女 · 家庭婦女 · 家庭工业