家庭主義

gia đình chủ nghĩa

Hán Việt: gia đình chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (đình) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將人與人間的一切關係,納入家庭關係中。注重家庭穩固、和諧、團結的一種主張。

Eng

  • Cihui 家庭主義 iātíngzhǔyì n. familism