家庭副業 gia đình phó nghiệp Hán Việt: gia đình phó nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 副 (phó) + 業 (nghiệp)Hán Việtgia đình phó nghiệpCấu tạo家 + 庭 + 副 + 業 · gia + đình + phó + nghiệp nghĩa thành phần: gia + đình + phó + nghiệp Nghĩa EngCihui 家庭副業 iātíng fùyè n. household sideline production M:¹zhǒng