家庭友善 jiā tíng yǒu shàn · gia đình hữu thiện Hán Việt: gia đình hữu thiện · Pinyin: jiā tíng yǒu shàn Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 友 (hữu) + 善 (thiện)Pinyinjiā tíng yǒu shànHán Việtgia đình hữu thiệnCấu tạo家 + 庭 + 友 + 善 · gia + đình + hữu + thiện nghĩa thành phần: gia + đình + hữu + thiện