家庭園藝 gia đình viên nghệ Hán Việt: gia đình viên nghệ Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 園 (viên) + 藝 (nghệ)Hán Việtgia đình viên nghệCấu tạo家 + 庭 + 園 + 藝 · gia + đình + viên + nghệ nghĩa thành phần: gia + đình + viên + nghệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 探討如何利用園藝材料,以美化家庭室內、室外及周圍環境的一種藝術。EngCihui 家庭園藝 iātíng yuányì n. home gardening