家庭圖集 jiā tíng tú jí · gia đình đồ tập Hán Việt: gia đình đồ tập · Pinyin: jiā tíng tú jí Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 圖 (đồ) + 集 (tập)Pinyinjiā tíng tú jíHán Việtgia đình đồ tậpCấu tạo家 + 庭 + 圖 + 集 · gia + đình + đồ + tập nghĩa thành phần: gia + đình + đồ + tập