家庭垃圾 jiā tíng lā jī · gia đình lạp ngập Hán Việt: gia đình lạp ngập · Pinyin: jiā tíng lā jī Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 垃 (lạp) + 圾 (ngập)Pinyinjiā tíng lā jīHán Việtgia đình lạp ngậpCấu tạo家 + 庭 + 垃 + 圾 · gia + đình + lạp + ngập nghĩa thành phần: gia + đình + lạp + ngập