家庭婦女
gia đình phụ nữ
Hán Việt: gia đình phụ nữ · Pinyin: jiā tíng fù nǚ
Tổng quan
nội trợ: phụ nữ nội trợ
Nghĩa
Việt
- Cihui nội trợ: phụ nữ nội trợ
- Cihui nội trợ; phụ nữ nội trợ。只做家務而不就業的婦女。
Eng
- Cihui 家庭婦女 iātíng fùnǚ n. housewife M:ge/¹míng/²wèi