家庭寄養 gia đình kí dưỡng Hán Việt: gia đình kí dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 寄 (kí) + 養 (dưỡng)Hán Việtgia đình kí dưỡngCấu tạo家 + 庭 + 寄 + 養 · gia + đình + kí + dưỡng nghĩa thành phần: gia + đình + kí + dưỡng Nghĩa EngCihui 家庭寄養 iātíng jìyǎng n. foster home care