家庭寄養
gia đình kí dưỡng
Hán Việt: gia đình kí dưỡng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 貧苦無依或家庭發生變故,不能與親生父母同居的兒童,臨時將其寄養在適當的家庭,稱為「家庭寄養」。
Eng
- Cihui 家庭寄養 iātíng jìyǎng n. foster home care
Hán Việt: gia đình kí dưỡng