家庭工业
gia đình công nghiệp
Hán Việt: gia đình công nghiệp
Tổng quan
thủ công gia đình
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 công nghiệp gia đình
- Tần suất từ thủ công gia đình
- Biên soạn 家庭工業 iātíng gōngyè n. household industry
Mainland
- Kaggle Zh-Vi cottage industry
Eng
- Cihui 家庭工業 iātíng gōngyè n. household industry
- Tần suất từ 家庭工業 iātíng gōngyè n. household industry