家庭工业

gia đình công nghiệp

Hán Việt: gia đình công nghiệp

Tổng quan

thủ công gia đình

Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 工 (công) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nghiệp gia đình
  • Tần suất từ thủ công gia đình
  • Biên soạn 家庭工業 iātíng gōngyè n. household industry

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cottage industry

Eng

  • Cihui 家庭工業 iātíng gōngyè n. household industry
  • Tần suất từ 家庭工業 iātíng gōngyè n. household industry

Từ liên quan

Gần nghĩa

家庭主夫 · 家庭主妇 · 家庭似的 · 家庭作业 · 家庭地址 · 家庭多故 · 家庭妇女 · 家庭婦女