家庭影院

jiā tíng yǐng yuàn gia đình ảnh viện

Hán Việt: gia đình ảnh viện · Pinyin: jiā tíng yǐng yuàn

Tổng quan

home cinema; home theater

Cấu tạo: (gia) + (đình) + (ảnh) + (viện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指图像和音响效果能够达到或接近环绕声影院效果的家用视听系统,通常由大屏幕电视机、投影仪、视盘机和音响设备等组成。

Eng

  • CC-CEDICT home cinema; home theater
  • Cihui home cinema; home theater