家庭教師

jiā tíng jiào shī gia đình giáo sư

Hán Việt: gia đình giáo sư · Pinyin: jiā tíng jiào shī

Tổng quan

gia sư

Cấu tạo: (gia) + (đình) + (giáo) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gia sư

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受聘在家中授课的教师。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受聘在家中授课的教师。

Eng

  • CC-CEDICT tutor
  • Cihui tutor

ja

  • JMdict (home) tutor|private tutor|private teacher