家庭教會 jiā tíng jiào huì · gia đình giáo hội Hán Việt: gia đình giáo hội · Pinyin: jiā tíng jiào huì Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 教 (giáo) + 會 (hội)Pinyinjiā tíng jiào huìHán Việtgia đình giáo hộiCấu tạo家 + 庭 + 教 + 會 · gia + đình + giáo + hội nghĩa thành phần: gia + đình + giáo + hội