家庭教育

jiā tíng jiào yù gia đình giáo dục

Hán Việt: gia đình giáo dục · Pinyin: jiā tíng jiào yù

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (đình) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 家長對子女一切行為的教導。如:「家庭教育對兒童的影響十分深遠。」

Eng

  • Cihui 家庭教育 iātíng jiàoyù n. family/home education

ja

  • JMdict home education