家庭暴力

jiā tíng bào lì gia đình bạo lực

Hán Việt: gia đình bạo lực · Pinyin: jiā tíng bào lì

Tổng quan

bạo lực gia đình

Cấu tạo: (gia) + (đình) + (bạo) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạo lực gia đình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指以凌辱、殴打、故意伤害等手段,严重摧残自己家庭成员身心健康的行为。简称家暴。

Eng

  • CC-CEDICT domestic violence
  • Cihui domestic violence