家庭溫暖 gia đình ôn noãn Hán Việt: gia đình ôn noãn Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 溫 (ôn) + 暖 (noãn)Hán Việtgia đình ôn noãnCấu tạo家 + 庭 + 溫 + 暖 · gia + đình + ôn + noãn nghĩa thành phần: gia + đình + ôn + noãn Nghĩa EngCihui 家庭溫暖 iātíng wēnnuǎn n. family love