家庭生活
gia đình sanh hoạt
Hán Việt: gia đình sanh hoạt · Pinyin: jiā tíng shēng huó
Tổng quan
trạng thái thuần hoá (súc vật), tính chất gia đình, tính chất nội trợ, đời sống gia đình; đời sống riêng, tính thích cuộc sống gia đình, tính thích ru rú xó nhà, (số nhiều) (the domesticities) việc gia đình, việc nội trợ
Nghĩa
Việt
- Cihui trạng thái thuần hoá (súc vật), tính chất gia đình, tính chất nội trợ, đời sống gia đình; đời sống riêng, tính thích cuộc sống gia đình, tính thích ru rú xó nhà, (số nhiều) (the domesticities) việc gia đình, việc nội trợ
ja
- JMdict family life|home life