家庭用品

jiā tíng yòng pǐn gia đình dụng phẩm

Hán Việt: gia đình dụng phẩm · Pinyin: jiā tíng yòng pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (đình) + (dụng) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui household article

ja

  • JMdict household articles