家庭電腦 jiā tíng diàn nǎo · gia đình điện não Hán Việt: gia đình điện não · Pinyin: jiā tíng diàn nǎo Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 電 (điện) + 腦 (não)Pinyinjiā tíng diàn nǎoHán Việtgia đình điện nãoCấu tạo家 + 庭 + 電 + 腦 · gia + đình + điện + não nghĩa thành phần: gia + đình + điện + não