家庭票房 jiā tíng piào fáng · gia đình phiếu phòng Hán Việt: gia đình phiếu phòng · Pinyin: jiā tíng piào fáng Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 票 (phiếu) + 房 (phòng)Pinyinjiā tíng piào fángHán Việtgia đình phiếu phòngCấu tạo家 + 庭 + 票 + 房 · gia + đình + phiếu + phòng nghĩa thành phần: gia + đình + phiếu + phòng