家庭糾紛 gia đình củ phân Hán Việt: gia đình củ phân Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 糾 (củ) + 紛 (phân)Hán Việtgia đình củ phânCấu tạo家 + 庭 + 糾 + 紛 · gia + đình + củ + phân nghĩa thành phần: gia + đình + củ + phân Nghĩa EngCihui 家庭糾紛 iātíng jiūfēn n. domestic discord/dispute M:²jiàn/¹qǐ