家庭經濟

jiā tíng jīng jì gia đình kinh tể

Hán Việt: gia đình kinh tể · Pinyin: jiā tíng jīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (đình) + (kinh) + (tể)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 綜合家庭在一定秩序下所從事的經濟行為。