家庭經濟學 gia đình kinh tể học Hán Việt: gia đình kinh tể học Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học)Hán Việtgia đình kinh tể họcCấu tạo家 + 庭 + 經 + 濟 + 學 · gia + đình + kinh + tể + học nghĩa thành phần: gia + đình + kinh + tể + học Nghĩa EngCihui domestic science