家庭計劃 gia đình kế hoạch Hán Việt: gia đình kế hoạch Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Hán Việtgia đình kế hoạchCấu tạo家 + 庭 + 計 + 劃 · gia + đình + kế + hoạch nghĩa thành phần: gia + đình + kế + hoạch Nghĩa EngCihui 家庭計劃 iātíng jìhuà n. 1. family financial plan/budgeting 2. family planning (of birth-control)