家庭診所 gia đình chẩn sở Hán Việt: gia đình chẩn sở Tổng quan bệnh xá; bệnh viện ngoại tr Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 診 (chẩn) + 所 (sở)Hán Việtgia đình chẩn sởCấu tạo家 + 庭 + 診 + 所 · gia + đình + chẩn + sở nghĩa thành phần: gia + đình + chẩn + sở Nghĩa ViệtCihui bệnh xá; bệnh viện ngoại tr