家庭遊戲 jiā tíng yóu xì · gia đình du hí Hán Việt: gia đình du hí · Pinyin: jiā tíng yóu xì Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 遊 (du) + 戲 (hí)Pinyinjiā tíng yóu xìHán Việtgia đình du híCấu tạo家 + 庭 + 遊 + 戲 · gia + đình + du + hí nghĩa thành phần: gia + đình + du + hí