家庭銀行 jiā tíng yín háng · gia đình ngân hành Hán Việt: gia đình ngân hành · Pinyin: jiā tíng yín háng Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 銀 (ngân) + 行 (hành)Pinyinjiā tíng yín hángHán Việtgia đình ngân hànhCấu tạo家 + 庭 + 銀 + 行 · gia + đình + ngân + hành nghĩa thành phần: gia + đình + ngân + hành