家庭雜務

gia đình tạp vụ

Hán Việt: gia đình tạp vụ

Tổng quan

(động vật học) giống cá hồi chấm hồng, (như) chare, đốt thành than, hoá thành than, (từ lóng) trà

Cấu tạo: (gia) + (đình) + (tạp) + (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) giống cá hồi chấm hồng, (như) chare, đốt thành than, hoá thành than, (từ lóng) trà