家庭餐廳 jiātíng cāntīng · gia đình xan thính Hán Việt: gia đình xan thính · Pinyin: jiātíng cāntīng Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 餐 (xan) + 廳 (thính)Pinyinjiātíng cāntīngHán Việtgia đình xan thínhCấu tạo家 + 庭 + 餐 + 廳 · gia + đình + xan + thính nghĩa thành phần: gia + đình + xan + thính Nghĩa EngCihui family restaurant