家成業就
gia thành nghiệp tựu
Hán Việt: gia thành nghiệp tựu · Pinyin: jiā chéng yè jiù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 建立了家庭,事业也有了成就。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓有了家产。
- Tân Hoa Tự Điển 指有了家产。
Hán Việt: gia thành nghiệp tựu · Pinyin: jiā chéng yè jiù