家成業就

jiā chéng yè jiù gia thành nghiệp tựu

Hán Việt: gia thành nghiệp tựu · Pinyin: jiā chéng yè jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (thành) + (nghiệp) + (tựu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 家道興隆、事業有成。《紅樓夢》第一九回:「如今爹雖沒了,你們卻又整理的家成業就,復了元氣。」