家政服務 jiā zhèng fú wù · gia chánh phục vụ Hán Việt: gia chánh phục vụ · Pinyin: jiā zhèng fú wù Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 政 (chánh) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyinjiā zhèng fú wùHán Việtgia chánh phục vụCấu tạo家 + 政 + 服 + 務 · gia + chánh + phục + vụ nghĩa thành phần: gia + chánh + phục + vụ