家政課程 gia chánh khóa trình Hán Việt: gia chánh khóa trình Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 政 (chánh) + 課 (khóa) + 程 (trình)Hán Việtgia chánh khóa trìnhCấu tạo家 + 政 + 課 + 程 · gia + chánh + khóa + trình nghĩa thành phần: gia + chánh + khóa + trình Nghĩa EngCihui 家政課程 iāzhèng kèchéng n. home-economics course M:mén