家敗人亡

jiā bài rén wáng gia bại nhân vong

Hán Việt: gia bại nhân vong · Pinyin: jiā bài rén wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (bại) + (nhân) + (vong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 家庭破敗,親人死亡。形容家庭慘遭不幸而破滅。《醒世姻緣傳》第一○回:「郭姑子,你既來投托蔣太太,你在蔣府裡靜坐罷了,你卻到東到西去串人家,致他們家敗人亡。」也作「家破人亡」、「人亡家破」。