家族嫡系

gia tộc đích hệ

Hán Việt: gia tộc đích hệ

Tổng quan

Cấu tạo: 家 (gia) + 族 (tộc) + 嫡 (đích) + 系 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dòng chính gia tộc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi the senior branch of family

Eng

  • Cihui the senior branch of family

Từ liên quan

Gần nghĩa

家族世仇 · 家族树 · 家族的 · 嫡系部队 · 家族企业 · 家族公司 · 家族制度 · 家族团聚