家無儋石 jiā wú dàn shí · gia vô đam thạch Hán Việt: gia vô đam thạch · Pinyin: jiā wú dàn shí Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 無 (vô) + 儋 (đam) + 石 (thạch)Pinyinjiā wú dàn shíHán Việtgia vô đam thạchCấu tạo家 + 無 + 儋 + 石 · gia + vô + đam + thạch nghĩa thành phần: gia + vô + đam + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 十斗为一石,两石为一儋。形容家里没有存粮。比喻家境困难。