家無斗儲 jiā wú dòu chǔ · gia vô đẩu trữ Hán Việt: gia vô đẩu trữ · Pinyin: jiā wú dòu chǔ Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 無 (vô) + 斗 (đẩu) + 儲 (trữ)Pinyinjiā wú dòu chǔHán Việtgia vô đẩu trữCấu tạo家 + 無 + 斗 + 儲 · gia + vô + đẩu + trữ nghĩa thành phần: gia + vô + đẩu + trữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 家里的粮食储备不足一斗。形容生活窘迫。