家無長物

jiā wú cháng wù gia vô trường vật

Hán Việt: gia vô trường vật · Pinyin: jiā wú cháng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (vô) + (trường) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 家無長物 iāwúzhǎngwù f.e. have nothing of value in one's house; be utterly destitute