家永三郎 jiā yǒng sān láng · gia vĩnh tam lang Hán Việt: gia vĩnh tam lang · Pinyin: jiā yǒng sān láng Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 永 (vĩnh) + 三 (tam) + 郎 (lang)Pinyinjiā yǒng sān lángHán Việtgia vĩnh tam langCấu tạo家 + 永 + 三 + 郎 · gia + vĩnh + tam + lang nghĩa thành phần: gia + vĩnh + tam + lang