家無二主 jiā wú èr zhǔ · gia vô nhị chủ Hán Việt: gia vô nhị chủ · Pinyin: jiā wú èr zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 無 (vô) + 二 (nhị) + 主 (chủ)Pinyinjiā wú èr zhǔHán Việtgia vô nhị chủCấu tạo家 + 無 + 二 + 主 · gia + vô + nhị + chủ nghĩa thành phần: gia + vô + nhị + chủ Nghĩa EngCihui 家無二主 iāwú'èrzhǔ f.e. A house can't have two masters.