家無儋石

jiā wú dàn shí gia vô đam thạch

Hán Việt: gia vô đam thạch · Pinyin: jiā wú dàn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (vô) + (đam) + (thạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 家中一點餘糧也沒有。形容生活極為貧窮困苦。《晉書.卷八五.何無忌傳》:「劉毅家無儋石之儲,摴蒱一擲百萬。」《隋書.卷五七.盧思道傳》:「心若死灰,不營勢利,家無儋石,不費囊錢。」也作「家無擔石」。