家無擔石
gia vô đam thạch
Hán Việt: gia vô đam thạch · Pinyin: jiā wú dàn shí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 家中一點餘糧也沒有。形容生活極為貧窮困苦。《三國志.卷一三.魏書.華歆傳》:「歆素清貧,祿賜以振施親戚故人,家無擔石之儲。」也作「家無儋石」。
Hán Việt: gia vô đam thạch · Pinyin: jiā wú dàn shí