家無斗儲
gia vô đẩu trữ
Hán Việt: gia vô đẩu trữ · Pinyin: jiā wú dòu chǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 家中沒有餘糧儲藏。形容生活極為貧窮困苦。《晉書.卷九一.儒林傳.王歡傳》:「不營產業,常丐食誦詩,雖家無斗儲,意怡如也。」
Hán Việt: gia vô đẩu trữ · Pinyin: jiā wú dòu chǔ